Một mẫu tai nghe phổ thông có chống ồn tới 52 dB, pin 54 giờ và độ trễ chỉ 47 ms liệu có đang khiến những mẫu TWS đắt tiền trở nên khó thuyết phục hơn?
1. Oppo Enco Air 5 tập trung mạnh vào những tính năng thực dụng
Oppo Enco Air 5 là mẫu tai nghe true wireless mới hướng đến phân khúc phổ thông nhưng sở hữu bộ thông số khá toàn diện. Thay vì tập trung vào những tính năng mang tính trình diễn, OPPO ưu tiên bốn yếu tố người dùng thường quan tâm nhất gồm chống ồn chủ động, chất lượng âm thanh, thời lượng pin và khả năng kết nối.
Điểm nổi bật nhất là hệ thống chống ồn chủ động thích ứng ANC lên tới 52 dB, driver dynamic 12 mm, Bluetooth 6.1, ba microphone trên mỗi bên tai, kết nối đồng thời hai thiết bị và tổng thời lượng sử dụng có thể đạt 54 giờ khi kết hợp hộp sạc.
Thông số Oppo Enco Air 5
Driver Dynamic 12 mm
Màng loa PET phủ titanium
Chống ồn ANC Tối đa 52 dB
Dải tần chống ồn Tới 5.000 Hz
Bluetooth 6.1
Microphone 3 mic mỗi tai
Kết nối Đồng thời 2 thiết bị
Độ trễ thấp nhất 47 ms
Pin tai nghe, tắt ANC Tối đa 13 giờ
Tổng pin với hộp, tắt ANC Tối đa 54 giờ
Pin tai nghe, bật ANC Tối đa 6,5 giờ
Tổng pin với hộp, bật ANC Tối đa 27 giờ
Kháng bụi nước IP55 trên tai nghe
Khối lượng Khoảng 4,3 g mỗi tai
Thời gian sạc tai nghe Khoảng 55 phút
Thời gian sạc toàn bộ Khoảng 90 phút
2. Thiết kế nhẹ 4,3 g, phù hợp đeo trong thời gian dài
Mỗi bên Oppo Enco Air 5 chỉ nặng khoảng 4,3 g. Thiết kế nhẹ kết hợp kiểu đeo in-ear và nút silicone giúp tai nghe bám tương đối chắc, đồng thời tạo lớp cách âm thụ động hỗ trợ cho hệ thống ANC.
Hộp sạc sử dụng bề mặt hoàn thiện dạng mờ nên hạn chế dấu vân tay khá tốt. Phần tai nghe lại có bề mặt bóng nên dễ xuất hiện vết bám hơn trong quá trình sử dụng.
Hai lựa chọn màu được nhắc đến gồm Lavender Purple nổi bật và Midnight Black theo hướng đơn giản hơn.
Tai nghe đạt chuẩn IP55 về khả năng chống bụi và nước. Tuy nhiên chuẩn IP55 chỉ áp dụng cho tai nghe, không áp dụng cho hộp sạc. Đây là chi tiết đáng lưu ý nếu thường xuyên sử dụng khi tập thể thao hoặc ngoài trời.
3. Driver 12 mm thiên về âm thanh mạnh và giàu bass
Oppo trang bị driver dynamic 12 mm sử dụng màng PET phủ titanium. Chất âm được đánh giá theo hướng giàu năng lượng với dải bass nổi bật, phù hợp với nhạc điện tử, pop và những thể loại cần lực đánh mạnh.
Người dùng có thể điều chỉnh âm thanh thông qua ứng dụng HeyMelody. Chế độ Ultimate Sound hướng tới sự cân bằng, Pure Vocals tăng độ nổi bật của giọng hát và Thundering Bass nhấn mạnh dải trầm.
Đáng chú ý, Oppo còn cung cấp bộ cân bằng Pro Equalizer 10 băng tần. Người dùng có thể tự điều chỉnh từng dải âm và lưu cấu hình riêng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các preset có sẵn.
Điểm chưa thực sự nổi bật nằm ở dải mid. Phần trung âm không ấn tượng bằng bass và treble, dù giọng nói vẫn đủ rõ khi nghe nhạc, podcast hoặc xem video.
Alive Audio là một tính năng khác nhằm mở rộng không gian âm thanh. Hiệu ứng này có thể phát huy tốt hơn khi xem phim hoặc nghe bản thu trực tiếp thay vì sử dụng thường xuyên với mọi thể loại nhạc.
4. ANC 52 dB trở thành điểm sáng lớn nhất
Khả năng chống ồn chủ động là một trong những yếu tố đáng chú ý nhất của Oppo Enco Air 5. Tai nghe hỗ trợ mức giảm tiếng ồn tối đa 52 dB với phạm vi tần số chống ồn lên tới 5.000 Hz.
Người dùng có thể lựa chọn các mức High, Moderate và Low hoặc sử dụng Smart Mode để tai nghe tự điều chỉnh chống ồn theo môi trường.
Trong điều kiện sử dụng thực tế được bài đánh giá mô tả, ANC xử lý khá tốt những dạng tiếng ồn liên tục như máy điều hòa, quạt, giao thông và âm thanh nền trong văn phòng. Thiết kế in-ear cùng nút silicone cũng góp phần tăng khả năng cách âm.
Transparency Mode cho phép âm thanh bên ngoài truyền vào tai, hữu ích khi cần giao tiếp hoặc quan sát môi trường xung quanh mà không phải tháo tai nghe.
5. Sáu microphone hỗ trợ gọi điện trong môi trường ồn
Mỗi tai nghe có ba microphone, tương đương tổng cộng sáu mic cho cả bộ. Hệ thống kết hợp beamforming với thuật toán khử tiếng ồn cuộc gọi bằng AI nhằm phân tách giọng nói khỏi tiếng động môi trường.
OPPO công bố khả năng duy trì độ rõ của giọng nói trong điều kiện gió lên tới 25 km/h.
Trong sử dụng thông thường, hệ thống microphone có thể giảm đáng kể tiếng giao thông và tiếng gió. Những môi trường đặc biệt ồn vẫn có khả năng lọt âm thanh nền, nhưng với gọi điện, họp trực tuyến hoặc làm việc hằng ngày, đây vẫn là một cấu hình đáng chú ý trong phân khúc.
6. Bluetooth 6.1 và kết nối đồng thời hai thiết bị
Oppo Enco Air 5 sử dụng Bluetooth 6.1 và hỗ trợ dual-device connectivity. Tai nghe có thể duy trì kết nối với hai thiết bị, đặc biệt hữu ích cho người thường xuyên chuyển đổi giữa smartphone và laptop.
Khả năng này hoạt động với Android, iOS và Windows, giúp Enco Air 5 không bị giới hạn trong hệ sinh thái OPPO.
Người dùng OPPO và OnePlus có khả năng tích hợp sâu hơn thông qua phần cài đặt hệ thống. Các thiết bị tương thích khác có thể quản lý EQ, ANC, thao tác cảm ứng và nhiều chức năng thông qua HeyMelody.
Tai nghe còn hỗ trợ Spotify Tap, trợ lý giọng nói AI, điều khiển camera và AI Translate. Khả năng hoạt động của một số chức năng AI sẽ phụ thuộc smartphone và phiên bản phần mềm được hỗ trợ.
7. Độ trễ 47 ms hướng đến người chơi game mobile
Chế độ độ trễ thấp có thể đưa latency của tai nghe xuống khoảng 47 ms. Đây là thông số đáng chú ý với game mobile, đặc biệt những trò chơi cần đồng bộ nhanh giữa hình ảnh và âm thanh hoặc cần xác định phương hướng thông qua tiếng động.
Mức 47 ms cũng giúp Oppo Enco Air 5 trở thành một sản phẩm đa dụng hơn thay vì chỉ phục vụ nghe nhạc và gọi điện.
8. Thời lượng pin 54 giờ là lợi thế lớn
Khi tắt ANC, Oppo công bố thời lượng nghe tối đa khoảng 13 giờ chỉ với tai nghe và lên tới 54 giờ khi kết hợp hộp sạc.
Khi bật ANC, thời lượng giảm xuống khoảng 6,5 giờ cho tai nghe và tổng cộng khoảng 27 giờ với hộp sạc.
Chế độ sử dụng Tai nghe Kèm hộp sạc
Tắt ANC Tối đa 13 giờ Tối đa 54 giờ
Bật ANC Tối đa 6,5 giờ Tối đa 27 giờ
Tai nghe cần khoảng 55 phút để sạc đầy, trong khi toàn bộ tai nghe và hộp sạc cần khoảng 90 phút.
Một chi tiết đáng chú ý khác là chứng nhận TÜV Rheinland liên quan đến sức khỏe pin. OPPO công bố pin vẫn có thể duy trì trên 80 phần trăm dung lượng sau 1.000 chu kỳ sạc, yếu tố có ý nghĩa với người dự định sử dụng tai nghe trong thời gian dài.
9. Điểm mạnh và hạn chế của Oppo Enco Air 5
Điểm mạnh Hạn chế
ANC thích ứng tối đa 52 dB Bề mặt tai nghe bóng dễ bám dấu
Driver dynamic 12 mm Dải mid chưa nổi bật bằng bass và treble
Bluetooth 6.1 Hộp sạc không có chuẩn IP55
Kết nối đồng thời hai thiết bị Một số tính năng AI phụ thuộc thiết bị
Pin tổng cộng tới 54 giờ ANC làm thời lượng pin giảm đáng kể
3 microphone mỗi tai Môi trường cực ồn vẫn có thể lọt tạp âm
Equalizer 10 băng tần Không phải mọi tính năng đều hoạt động giống nhau trên mọi hệ điều hành
Gaming latency khoảng 47 ms
Tai nghe đạt IP55
10. Oppo Enco Air 5 cho thấy tai nghe phổ thông đang tiến rất nhanh
Điểm đáng chú ý của Oppo Enco Air 5 không nằm ở một thông số đơn lẻ mà ở cách OPPO kết hợp ANC 52 dB, driver 12 mm, Bluetooth 6.1, sáu microphone, kết nối hai thiết bị, độ trễ 47 ms và thời lượng pin tối đa 54 giờ trong cùng một sản phẩm.
Khả năng chống ồn là lợi thế nổi bật nhất, trong khi pin dài, trọng lượng chỉ khoảng 4,3 g mỗi bên và hệ thống EQ 10 băng tần giúp tai nghe đáp ứng khá rộng từ nghe nhạc, xem phim, gọi điện, họp trực tuyến cho tới chơi game.
Những hạn chế như dải mid chưa thực sự xuất sắc, bề mặt bóng dễ bám dấu và hộp sạc không có chuẩn chống nước không làm thay đổi đáng kể giá trị tổng thể của sản phẩm.
Với Enco Air 5, khoảng cách về tính năng giữa tai nghe phổ thông và những dòng TWS cao cấp đang tiếp tục bị thu hẹp. ANC 52 dB và pin 54 giờ trên một thiết bị thuộc phân khúc dễ tiếp cận cũng đặt ra câu hỏi đáng bàn hơn về thị trường tai nghe hiện nay — người dùng còn cần trả thêm rất nhiều tiền cho TWS cao cấp nếu nhu cầu chủ yếu chỉ là chống ồn tốt, pin lâu và kết nối ổn định?
#OppoEncoAir5 #OPPO #EncoAir5 #TaiNgheKhongDay #TaiNgheBluetooth #TWS #ANC #ChongOnChuDong #Bluetooth61 #Audio #ReviewTaiNghe #CongNghe #TinCongNghe #Gaming #HeyMelody #OnePlus